tablet-armed chair

tablet-armed chair

A student takes notes on a tablet-armed chair in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế tay vịn dạng bàn: "tablet-armed chair" một loại ghế được thiết kế với một tay vịn được mở rộng hoặc làm phẳng để có thể dùng làm mặt bàn nhỏ, thường dùng để viết, đọc sách, hoặc đặt đồ vật.
    • Ghế viết: Trong các hội trường, lớp học, hoặc phòng họp, loại ghế này thường được gọi là ghế viết tay vịn của chức năng như một bàn viết nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lecture hall was equipped with tablet-armed chairs for the students. (Hội trường giảng dạy được trang bị những chiếc ghế tay vịn dạng bàn cho sinh viên.)
    • I prefer a tablet-armed chair when taking notes during meetings. (Tôi thích ghế tay vịn dạng bàn khi ghi chép trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit in a tablet-armed chair": ngồi trên ghế tay vịn dạng bàn.

    • She sat in a tablet-armed chair to write her letter. ( ấy ngồi trên ghế tay vịn dạng bàn để viết thư.)
  • "the arm of a tablet-armed chair": tay vịn của ghế dạng bàn.

    • The arm of the tablet-armed chair was wide enough to hold a laptop. (Tay vịn của chiếc ghế dạng bàn đủ rộng để đặt một chiếc máy tính xách tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Tablet armchair (danh từ): ghế bành tay vịn dạng bàn.

    • The library has several tablet armchairs for readers. (Thư viện vài chiếc ghế bành tay vịn dạng bàn cho độc giả.)
  • Writing chair (danh từ): ghế viết (một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến).

    • The classroom was filled with writing chairs. (Lớp học được trang bị đầy ghế viết.)
Từ đồng nghĩa
  • Desk chair: ghế bàn nhỏ tích hợp.
  • Lecture chair: ghế dùng trong giảng đường (thường tay vịn dạng bàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sit in: ngồi vào (một loại ghế cụ thể).

    • Please sit in a tablet-armed chair for the exam. (Vui lòng ngồi vào ghế tay vịn dạng bàn cho kỳ thi.)
  • Set up: thiết lập (ghế cho một mục đích).

    • They set up tablet-armed chairs in a semicircle for the workshop. (Họ thiết lập những chiếc ghế tay vịn dạng bàn thành hình bán nguyệt cho buổi hội thảo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tablet-armed chair".